Pages

Thứ Sáu, 6 tháng 3, 2026

NHỮNG TỪ DỄ NHẦM LẪN TRONG TIẾNG TRUNG

NHỮNG TỪ DỄ NHẦM LẪN 

TRONG TIẾNG TRUNG

1.  (shī) vs (shuài)
ü  /shī/: thầy, người dạy
Ví dụ:
教师 /jiàoshī/: giáo viên
师妹 /shīmèi/: sư muội
ü  /shuài/: đẹp trai, soái
Ví dụ:
元帅 /yuánshuài/: nguyên soái
帅哥 /shuàigē/: soái ca, trai đẹp
2.  (cǎi) vs (cǎi)
ü  /cǎi/: màu sắc
Ví dụ:
五彩 /wǔcǎi/: ngũ sắc
彩瓦 /cǎiwǎ/: ngói màu
ü  /cǎi/: hái, ngắt
Ví dụ:
采莲 /cǎilián/: hái sen
采茶 /cǎichá/: hái trà
3. (kuài) vs (kuài)
ü  /kuài/: nhanh
Ví dụ:
快步 /kuàibù/: bước nhanh
灵快 /língkuài/: nhanh nhẹn
ü  /kuài/: miếng, cục
Ví dụ:
糖块儿 /tángkuàiér/: viên kẹo
块煤 /kuàiméi/: than cục
4.(jǐ) vs (yǐ)
ü  /jǐ/: bản thân, mình
Ví dụ:
自己 /zìjǐ/: bản thân mình
己方 /jǐfāng/: phe mình
ü  /yǐ/: đã
Ví dụ:
已事 /yǐshì/: việc đã qua
已存 /yǐcún/: đã tồn tại
5. (rén) vs (rù)
ü  /rén/: người
Ví dụ:
男人 /nánrén/: đàn ông
人类 /rénlèi/: nhân loại
ü  /rù/: vào, nhập
Ví dụ:
入冬 /rùdōng/: vào mùa đông
入学 /rùxué/: nhập học

6. (lǜ) vs (xū)

ü  /lǜ/: suy nghĩ, lo lắng

Ví dụ:

考虑 /kǎolǜ/: suy nghĩ, cân nhắc

焦虑 /jiāolǜ/: lo âu

ü  /xū/: trống rỗng, hư

Ví dụ:

虚幻 /xūhuàn/: hư ảo

虚假 /xūjiǎ/: giả dối

7.  (fù) vs (xià)

ü  /fù/: phục hồi, khôi phục

Ví dụ:

恢复 /huīfù/: hồi phục

光复 /guāngfù/: khôi phục

ü  /xià/: mùa hè

Ví dụ:

初夏 /chūxià/: đầu hè

立夏 /lìxià/: lập hạ

8. (wǎng) vs (zhù)

ü  /wǎng/: đến, hướng tới

Ví dụ:

往来 /wǎnglái/: qua lại

通往 /tōngwǎng/: dẫn đến

ü  /zhù/: ở, dừng

Ví dụ:

止住 /zhǐzhù/: dừng lại

住手 /zhùshǒu/: dừng tay

9. (yào) vs (shuǎ)

ü  /yào/: muốn, cần

Ví dụ:

他要学游泳 /tā yào xué yóuyǒng/ → Nó muốn học bơi

ü  /shuǎ/: chơi, đùa

Ví dụ:

让孩子到院子里耍去 /ràng háizi dào yuànzi lǐ shuǎ qù/ → Cho trẻ ra sân chơi

10. (bà) vs (lù)

ü  /bà/: bá chủ, trùm

Ví dụ:

称霸 /chēngbà/: xưng bá

恶霸 /èbà/: ác bá

ü  /lù/: lộ, sương

Ví dụ:

露点 /lùdiǎn/: giọt sương


 

Share this post
  • Share to Facebook
  • Share to Twitter
  • Share to Google+
  • Share to Stumble Upon
  • Share to Evernote
  • Share to Blogger
  • Share to Email
  • Share to Yahoo Messenger
  • More...

0 nhận xét

:) :-) :)) =)) :( :-( :(( :d :-d @-) :p :o :>) (o) [-( :-? (p) :-s (m) 8-) :-t :-b b-( :-# =p~ :-$ (b) (f) x-) (k) (h) (c) cheer

 
Posts RSSComments RSSBack to top
© 2011 Học tiếng trung tại Đà Lạt ∙ Designed by BlogThietKe | Distributed by Rocking Templates
Released under Creative Commons 3.0 CC BY-NC 3.0